Trang chủ Bóng rổ

Tỷ số trực tuyến

Mongolia MBL
13/02/2024 19:40 Thứ hai
Tenuun Ulzii Metal
Tenuun Ulzii Metal
88
Hết
(47-39,41-47))
86
IHC Apes
IHC Apes

Bảng xếp hạng

Tenuun Ulzii Metal
FTTrậnThắngBạiGhi Mất+/-Xếp hạngTL thắng
Tổng
Sân nhà
Sân Khách
10 trận gần
HT Trận Thắng Bại Ghi Mất +/- Xếp hạng TL thắng
Tổng
Sân nhà
Sân Khách
10 trận gần
IHC Apes
FT Trận Thắng Bại Ghi Mất +/- Xếp hạng TL thắng
Tổng
Sân nhà
Sân Khách
10 trận gần
HT Trận Thắng Bại Ghi Mất +/- Xếp hạng TL thắng
Tổng
Sân nhà
Sân Khách
10 trận gần

Thành tích đối đầu

Tenuun Ulzii Metal           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
Mongolia MBL 11/02/2024 IHC Apes 87-77 45-44 Tenuun Ulzii Metal
Mongolia MBL 09/02/2024 Tenuun Ulzii Metal 91-85 30-35 IHC Apes
Mongolia MBL 07/01/2024 IHC Apes 75-90 29-45 Tenuun Ulzii Metal
Bongdalu thống kê 10 trận gần đây,thắng 5,thua5. Tỷ lệ thắng:50.0% Tỷ lệ thắng kèo:50.0% Tỷ lệ thắng Tài Xỉu:40.0%

Thành tích gần đây

Tenuun Ulzii Metal           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
Mongolia MBL 11/02/2024 IHC Apes 87-77 45-44 Tenuun Ulzii Metal B 10 164
Mongolia MBL 09/02/2024 Tenuun Ulzii Metal 91-85 30-35 IHC Apes T 6 176
Mongolia MBL 05/02/2024 Selenge 65-77 35-44 Tenuun Ulzii Metal T -12 142
Mongolia MBL 03/02/2024 Tenuun Ulzii Metal 87-86 49-46 Selenge T 1 173
Mongolia MBL 01/02/2024 Selenge 62-82 27-43 Tenuun Ulzii Metal T -20 144
Mongolia MBL 30/01/2024 Tenuun Ulzii Metal 86-81 42-33 Selenge T 5 167
Mongolia MBL 26/01/2024 Erdenet Miners 74-67 28-24 Tenuun Ulzii Metal B 7 141
Mongolia MBL 23/01/2024 Tenuun Ulzii Metal 72-67 33-36 BCH Garid T 5 139
Mongolia MBL 21/01/2024 Tenuun Ulzii Metal 77-70 42-36 Brothers BC T 7 147
Mongolia MBL 20/01/2024 Tenuun Ulzii Metal 83-69 36-36 Selenge T 14 152
Mongolia MBL 18/01/2024 Tenuun Ulzii Metal 106-82 51-40 Umnugovi Yoluud T 24 188
Mongolia MBL 10/01/2024 Tenuun Ulzii Metal 62-58 31-26 Khasiin Khuleguud T 4 120
Mongolia MBL 07/01/2024 IHC Apes 75-90 29-45 Tenuun Ulzii Metal T -15 165
Mongolia MBL 05/01/2024 Nalaikh Bison 65-93 28-48 Tenuun Ulzii Metal T -28 158
Mongolia MBL 01/01/2024 Shutis Sharks 92-111 47-56 Tenuun Ulzii Metal T -19 203
Mongolia MBL 25/12/2023 Darkhan United 80-86 47-33 Tenuun Ulzii Metal T -6 166
Mongolia MBL 13/12/2023 Ulaanbaatar TLG 96-104 36-57 Tenuun Ulzii Metal T -8 200
Mongolia MBL 03/12/2023 Brothers BC 80-88 0-0 Tenuun Ulzii Metal T -8 168
Mongolia MBL 02/12/2023 Selenge 80-78 38-43 Tenuun Ulzii Metal B 2 158
Mongolia MBL 16/04/2023 Tenuun Ulzii Metal 85-88 39-49 Erdenet Miners B -3 173
Không có dữ liệu!
Bongdalu thống kê 10 trận gần đây,thắng 7,thua3. Tỷ lệ thắng:70.0% Tỷ lệ thắng kèo:50.0% Tỷ lệ thắng Tài Xỉu:60.0%
IHC Apes           
Giải Ngày Chủ Tỷ số HT Khách T/B +/- HDP TL Tổng Tỷ số T/X
Mongolia MBL 11/02/2024 IHC Apes 87-77 45-44 Tenuun Ulzii Metal T 10 164
Mongolia MBL 09/02/2024 Tenuun Ulzii Metal 91-85 30-35 IHC Apes B 6 176
Mongolia MBL 07/02/2024 IHC Apes 87-84 43-48 Nalaikh Bison T 3 171
Mongolia MBL 05/02/2024 Nalaikh Bison 77-91 40-50 IHC Apes T -14 168
Mongolia MBL 03/02/2024 IHC Apes 102-104 50-49 Nalaikh Bison B -2 206
Mongolia MBL 01/02/2024 Nalaikh Bison 86-88 42-45 IHC Apes T -2 174
Mongolia MBL 30/01/2024 IHC Apes 90-82 46-38 Nalaikh Bison T 8 172
Mongolia MBL 27/01/2024 Sumber Towers Mongolians 105-106 55-53 IHC Apes T -1 211
Mongolia MBL 24/01/2024 IHC Apes 82-88 40-42 Erdenet Miners B -6 170
Mongolia MBL 22/01/2024 IHC Apes 101-85 46-43 Nalaikh Bison T 16 186
Mongolia MBL 20/01/2024 IHC Apes 105-97 57-51 Ulaanbaatar TLG T 8 202
Mongolia MBL 17/01/2024 IHC Apes 81-93 50-38 Darkhan United B -12 174
Mongolia MBL 07/01/2024 IHC Apes 75-90 29-45 Tenuun Ulzii Metal B -15 165
Mongolia MBL 06/01/2024 BCH Garid 75-78 44-29 IHC Apes T -3 153
Mongolia MBL 02/01/2024 Brothers BC 63-76 38-27 IHC Apes T -13 139
Mongolia MBL 25/12/2023 Khasiin Khuleguud 80-88 41-38 IHC Apes T -8 168
Mongolia MBL 14/12/2023 Selenge 67-113 32-66 IHC Apes T -46 180
Mongolia MBL 12/12/2023 Umnugovi Yoluud 73-117 37-60 IHC Apes T -44 190
Mongolia MBL 09/12/2023 IHC Apes 91-72 34-29 Sumber Towers Mongolians T 19 163
Mongolia MBL 01/12/2023 Ulaanbaatar TLG 100-106 48-43 IHC Apes T -6 206
Không có dữ liệu!
Bongdalu thống kê 10 trận gần đây,thắng 7,thua3. Tỷ lệ thắng:70.0% Tỷ lệ thắng kèo:70.0% Tỷ lệ thắng Tài Xỉu:50.0%

So sánh Kèo Châu Á

Tenuun Ulzii Metal  
FTTrậnThắngHòaBạiT%Chi tiết
Tổng520340%Xem
Chủ320166.67%Xem
Khách20020%Xem
Tổng1050550%Xem
Chủ530260%Xem
Khách520340%Xem
Tổng20110955%Xem
Chủ1170463.64%Xem
Khách940544.44%Xem
Tổng301901163.33%Xem
Chủ16100662.5%Xem
Khách1490564.29%Xem
6 trận gần 5B B B T T 40%Xem
6 trận gần 6B B B T T T 50%Xem
6 trận gần 6B B B T T T 50%Xem
6 trận gần 6B B B T T T 50%Xem
HTTrậnThắngHòaBạiT%Chi tiết
Tổng520340%Xem
Chủ310233.33%Xem
Khách210150%Xem
Tổng1050550%Xem
Chủ510420%Xem
Khách540180%Xem
Tổng20110955%Xem
Chủ1150645.45%Xem
Khách960366.67%Xem
Tổng291701258.62%Xem
Chủ1570846.67%Xem
Khách14100471.43%Xem
6 trận gần 5B B T T B 40%Xem
6 trận gần 6B B T T B T 50%Xem
6 trận gần 6B B T T B T 50%Xem
6 trận gần 6B B T T B T 50%Xem
IHC Apes  
FTTrậnThắngHòaBạiT%Chi tiết
Tổng540180%Xem
Chủ2200100%Xem
Khách320166.67%Xem
Tổng1070370%Xem
Chủ430175%Xem
Khách640266.67%Xem
Tổng20110955%Xem
Chủ1040640%Xem
Khách1070370%Xem
Tổng291801162.07%Xem
Chủ1570846.67%Xem
Khách14110378.57%Xem
6 trận gần 5B T T T T 80%Xem
6 trận gần 6B T T T T T 83%Xem
6 trận gần 6B T T T T T 83%Xem
6 trận gần 6B T T T T T 83%Xem
HTTrậnThắngHòaBạiT%Chi tiết
Tổng540180%Xem
Chủ210150%Xem
Khách3300100%Xem
Tổng1060460%Xem
Chủ410325%Xem
Khách650183.33%Xem
Tổng20110955%Xem
Chủ1030730%Xem
Khách1080280%Xem
Tổng291501451.72%Xem
Chủ15401126.67%Xem
Khách14110378.57%Xem
6 trận gần 5T T B T T 80%Xem
6 trận gần 6T T B T T T 83%Xem
6 trận gần 6T T B T T T 83%Xem
6 trận gần 6T T B T T T 83%Xem

So sánh kèo Tài/Xỉu

Tenuun Ulzii Metal  
FTTrậnTàiHòaXỉuT%Chi tiết
Tổng530260%Xem
Chủ320166.67%Xem
Khách210150%Xem
Tổng1060460%Xem
Chủ540180%Xem
Khách520340%Xem
Tổng20901145%Xem
Chủ1150645.45%Xem
Khách940544.44%Xem
Tổng301701356.67%Xem
Chủ1680850%Xem
Khách1490564.29%Xem
6 trận gần 5X T T X T 60%Xem
6 trận gần 6X T T X T X 50%Xem
6 trận gần 6X T T X T X 50%Xem
6 trận gần 6X T T X T X 50%Xem
HTTrậnTàiHòaXỉuT%Chi tiết
Tổng520340%Xem
Chủ320166.67%Xem
Khách20020%Xem
Tổng1050550%Xem
Chủ540180%Xem
Khách510420%Xem
Tổng20110955%Xem
Chủ1170463.64%Xem
Khách940544.44%Xem
Tổng291601355.17%Xem
Chủ1580753.33%Xem
Khách1480657.14%Xem
6 trận gần 5X T X X T 40%Xem
6 trận gần 6X T X X T X 33%Xem
6 trận gần 6X T X X T X 33%Xem
6 trận gần 6X T X X T X 33%Xem
IHC Apes  
FTTrậnTàiHòaXỉuT%Chi tiết
Tổng520340%Xem
Chủ210150%Xem
Khách310233.33%Xem
Tổng1050550%Xem
Chủ410325%Xem
Khách640266.67%Xem
Tổng20120860%Xem
Chủ1060460%Xem
Khách1060460%Xem
Tổng291401548.28%Xem
Chủ1570846.67%Xem
Khách1470750%Xem
6 trận gần 5T X X T X 40%Xem
6 trận gần 6T X X T X T 50%Xem
6 trận gần 6T X X T X T 50%Xem
6 trận gần 6T X X T X T 50%Xem
HTTrậnTàiHòaXỉuT%Chi tiết
Tổng510420%Xem
Chủ20020%Xem
Khách310233.33%Xem
Tổng1040640%Xem
Chủ40040%Xem
Khách640266.67%Xem
Tổng201001050%Xem
Chủ1040640%Xem
Khách1060460%Xem
Tổng291301644.83%Xem
Chủ1560940%Xem
Khách1470750%Xem
6 trận gần 5X X X X T 20%Xem
6 trận gần 6X X X X T T 33%Xem
6 trận gần 6X X X X T T 33%Xem
6 trận gần 6X X X X T T 33%Xem

So sánh số ghi/mất bàn thắng trong mỗi hiệp

Tenuun Ulzii Metal  
TrậnQ1Q2Q3Q4OTCả trận
GLGLGLGLGLGL
Tổng52421221923232322009284
Chủ32619232224262220009487
Khách22123221422182424009080
Tổng102322241923211920009082
Chủ52322242323232018009187
Khách52322241524181821008977
Tổng202421241923201920008980
Chủ112420232023221919008981
Khách92423241723181922009079
Tổng302422241924202019009181
Chủ162321232125212018009181
Khách142424251723191920009180
IHC Apes  
TrậnQ1Q2Q3Q4OTCả trận
GLGLGLGLGLGL
Tổng52318211826182022009076
Chủ22216202227242218009082
Khách32419221625151824009073
Tổng102420222024191920008879
Chủ42121181824222016008478
Khách62620242024171822009180
Tổng202422222022201920008883
Chủ102222212122222120008585
Khách102621242023181820009080
Tổng292321212122202019008680
Chủ152322192122202118008481
Khách142420232023191819008779

Số ghi bàn thắng/Số lẻ chẵn

Tenuun Ulzii Metal  
Trận70-71-8081-9091-100101-110111-120120+OE
Tổng5002210014
Chủ3001110003
Khách2001100011
Tổng10005410037
Chủ5002210014
Khách5003200023
Tổng201197200812
Chủ11105320056
Khách9014400036
Tổng301112115001515
Chủ16106540079
Khách14016610086
IHC Apes  
Trận70-71-8081-9091-100101-110111-120120+OE
Tổng5003110032
Chủ2001100020
Khách3002010012
Tổng10025111037
Chủ4012100022
Khách6013011015
Tổng200495110911
Chủ10025300073
Khách10024211028
Tổng29181162101415
Chủ15136410096
Khách14055211059

So sánh tổng số điểm

Tenuun Ulzii Metal  
Trận160-161- 170171- 180181- 190191- 200201- 210211- 220221- 230230+
Tổng5111110000
Chủ3010110000
Khách2101000000
Tổng10313210000
Chủ5012110000
Khách5301100000
Tổng20646310000
Chủ11234110000
Khách9412200000
Tổng30769440000
Chủ16335230000
Khách14434210000
IHC Apes  
Trận160-161- 170171- 180181- 190191- 200201- 210211- 220221- 230230+
Tổng5130100000
Chủ2010100000
Khách3120000000
Tổng10341110000
Chủ4210100000
Khách6131010000
Tổng20654320000
Chủ10321310000
Khách10333010000
Tổng291176320000
Chủ15632310000
Khách14544010000

Thành tích FT/HT

Tenuun Ulzii Metal  
HTTrậnThắngThắngHòaHòaBạiBại
FTThắngBạiThắngBạiThắngBại
Tổng5400001
Chủ3200001
Khách2200000
Tổng10710002
Chủ5300002
Khách5410000
Tổng201410014
Chủ11800003
Khách9610011
Tổng302011035
Chủ161001014
Khách141010021
IHC Apes  
HTTrậnThắngThắngHòaHòaBạiBại
FTThắngBạiThắngBạiThắngBại
Tổng5310010
Chủ2100010
Khách3210000
Tổng10510022
Chủ4100021
Khách6410001
Tổng201020134
Chủ10310132
Khách10710002
Tổng291230176
Chủ15410154
Khách14820022

Thống kê

Tenuun Ulzii Metal
  FG% 3p% RPG APG SPG ATO
Mùa giải chính 49.8% 36.5% 35.5 20.5 6.9 10.8
10 trận gần 47.7% 36.2% 35.2 19.5 6.2 10.2
IHC Apes
  FG% 3p% RPG APG SPG ATO
Mùa giải chính 46.3% 34.3% 35.1 19.4 8.7 10.3
10 trận gần 45.9% 36.2% 35.7 20.6 10.1 10.5

Lịch thi đấu

Tenuun Ulzii Metal
Giải Ngày Chủ Khách Thời hạn
IHC Apes
Giải Ngày Chủ Khách Thời hạn

Cập nhật 13/02/2024 16:00
Version:2.3